语意词典 - 汉语词语查询专家
越南陆军
yuè nán lù jūn
ㄩㄝˋ ㄋㄢˊ ㄌㄨˋ ㄐㄩㄣ

📖 词语释义

更多解释

越南陆军(越南语:Lục quân Việt Nam)全称越南人民军陆军(越南语:Lục quân Quân đội nhân dân Việt Nam),是越南人民军的陆上战斗部队。越南人民军陆军不设军种领导机关,由越南国防部与越南人民军总参谋部(越南语:Bộ Tổng Tham mưu Quân đội Nhân dân Việt Nam,现任总参谋长杜伯巳 上将)直接领导、指挥。

✂️ 拆字组词

🔗 相关词语

🐾 热门组词

友情链接